Số liệu khu tưới

 Tìm  
   Xóa

Số liệu khu tưới hiện có trong cơ sở dữ liệu:

Mã sốLoại đấtDiện tích
(ha)
Hiệu ích
khu tưới
(%)
Chiều dài kênh
(m)
Hiệu ích
kênh
(%)
Sửa | Xóa
1N2900.0080.0010000.000.00 Sửa  | 
2N4720.0080.006000.000.00 Sửa  | 
3TB Tam Dân860.0080.005000.000.00 Sửa  | 
4N61200.0080.009000.000.00 Sửa  | 
5N8210.0080.003000.000.00 Sửa  | 
6N105330.0080.0012000.000.00 Sửa  | 
7TB Tam Lộc500.0080.002000.000.00 Sửa  | 
8N121596.0080.0010000.000.00 Sửa  | 
9N142240.0080.0011000.000.00 Sửa  | 
10TB Gia Hội550.0080.003000.000.00 Sửa  | 
11TB Cơ Bình1200.0080.0010000.000.00 Sửa  | 
12N161086.0080.0012000.000.00 Sửa  |