Số liệu kênh mương

 Tìm  
   Xóa

Số liệu kênh mương hiện có trong cơ sở dữ liệu:

Thứ tựTên đoạn kênhChiều dài
(m)
Độ rộng đáy
(m)
Hệ số
mái bên
Độ dốc
kênh
Đáy
thượng lưu
(m)
Đáy
hạ lưu
(m)
Hiệu ích
kênh
(%)
Khu tưới
cuối kênh
Sửa | Xóa
11-2500.00     0.00N2 Sửa  | 
22-31800.00     0.00N4 Sửa  | 
33-41760.00     0.00N6 Sửa  | 
44-55200.00     0.00N8 Sửa  | 
55-62000.00     0.00N10 Sửa  | 
66-75100.00     0.00N12 Sửa  | 
77-83100.00     0.00N14 Sửa  | 
88-95600.00     0.00N16 Sửa  | 
99-103200.00     0.00N18 Sửa  | 
1010-114870.00     0.00N20 Sửa  | 
1111-123890.00     0.00N22 Sửa  | 
1212-132020.00     0.00N24 Sửa  | 
1313-145840.00     0.00N26 Sửa  | 
1414-152120.00     0.00N28 Sửa  |