Số liệu kế hoạch tưới


Số liệu tưới hiện có trong cơ sở dữ liệu:

TTTừ ngàyĐến ngàyYêu cầu
tưới
từ ngày
Số ngày
yêu cầu
Mức tưới
yêu cầu
(m³/ha)
Hệ số tưới
yêu cầu
q (l/s/ha)
Thực tưới
từ ngày
Số ngày
thực tưới
Mức tưới
thực tế
(m³/ha)
Hệ số tưới
thực tế
q (l/s/ha)
Mức tưới
yêu cầu
lũy tích
(m³/ha)
Mức tưới
thực tế
lũy tích
(m³/ha)
Sửa | Xóa
1 01/0110/0129233.50.300110  233.50.0 Sửa  | 
2 11/0120/01165859.81.9901110  1093.30.0 Sửa  | 
3 21/0131/0121113093.43.2552111  4186.70.0 Sửa  | 
4 01/0210/0232101480.91.7143210  5667.50.0 Sửa  | 
5 11/0220/0242100.00.0004210  5667.50.0 Sửa  | 
6 21/0228/025280.00.000528  5667.50.0 Sửa  | 
7 29/0209/036010706.90.8186010  6374.40.0 Sửa  | 
8 10/0319/0370100.00.0007010  6374.40.0 Sửa  | 
9 20/0330/0380112107.72.2188011  8482.10.0 Sửa  | 
10 31/0309/0491100.00.0009110  8482.10.0 Sửa  | 
11 10/0419/04101100.00.00010110  8482.10.0 Sửa  | 
12 20/0429/04111100.00.00011110  8482.10.0 Sửa  |