Tính toán điều tiết hồ chứa

 
 
 
 Tính toán  
 Tìm  
   Xóa  

Số liệu và kết quả tính toán điều tiết hồ chứa:

TTThángNgày
bắt đầu
Số ngàyWđầu
(106m³)
F
(km²)
Qđến
(m³/s)
Wđến
(106m³)
Qdùng
(m³/s)
Wdùng
(106m³)
Bốc hơi
(mm/ngày)
Wbh
(106m³)
Wth
(106m³)
Wcuối
(106m³)
Sửa | Xóa
1 301/031037.1605.8841.9701.70219.59016.9264.150.2440.74320.949 Sửa  | 
2 311/031020.9494.0372.1101.82321.54918.6184.150.1680.4193.567 Sửa  | 
3 321/03113.5671.1041.5301.45421.54920.4804.150.0500.071-15.581 Sửa  | 
4 401/0410-15.58128.8100.7100.61327.08123.3985.041.450-0.312-38.054 Sửa  | 
5 411/0410-38.05428.8102.1701.8750.0000.0005.041.450-0.761-35.418 Sửa  | 
6 421/0410-35.41828.8101.1500.9940.0000.0005.041.450-0.708-33.716 Sửa  | 
7 501/0510-33.71627.0301.1901.0280.0000.0005.701.540-0.674-32.013 Sửa  | 
8 511/0510-32.01327.0300.7700.6650.0000.0005.701.540-0.640-30.708 Sửa  | 
9 521/0511-30.70827.0300.7600.72223.50822.3425.701.690-0.614-51.713 Sửa  | 
10 601/0610-51.71326.9301.4801.27927.42623.6966.021.620-1.034-73.096 Sửa  |